Lịch Thi Đấu TA88 – Thể Thao Hôm Nay & Sắp Tới

TA88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TA88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Inter Turku
Inter Turku
TA88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
-0.83
-0.25
0.71
0.96
3.25
0.90
2.62
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:45
29/04
TA88 Den Bosch
Den Bosch
TA88 Almere City
Almere City
0.78
0.25
-0.93
0.79
2.75
-0.97
2.69
1.00
0.00
0.82
0.77
1.00
0.99
3.27
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:45
29/04
TA88 JS Kabylie
JS Kabylie
TA88 MC Oran
MC Oran
0.73
-0.50
0.95
0.94
2.00
0.79
1.71
0.95
-0.25
0.73
0.93
0.75
0.76
-
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Al Muharraq
Al Muharraq
TA88 Al Budaiya
Al Budaiya
0.85
-0.75
0.95
0.85
1.50
0.93
1.55
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:00
29/04
TA88 Al Ahli Manama
Al Ahli Manama
TA88 Bahrain Riffa Club
Bahrain Riffa Club
0.80
0.25
1.00
1.00
3.50
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Cúp Quốc gia Phần Lan
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 PPJ Helsinki
PPJ Helsinki
TA88 HJS Akatemia
HJS Akatemia
0.95
0.00
0.85
0.97
1.75
0.81
2.75
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:45
29/04
TA88 Masku
Masku
TA88 AIFK
AIFK
0.80
1.75
1.00
0.98
3.25
0.80
8.25
0.78
0.75
1.00
0.94
1.25
0.76
8.00
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:20
29/04
TA88 Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli
TA88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
0.86
-0.50
0.94
0.90
6.00
0.88
4.50
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Hranice
Hranice
TA88 FC Vsetin
FC Vsetin
-0.91
-0.25
0.71
0.87
1.25
0.91
2.45
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:00
29/04
TA88 Hlucin
Hlucin
TA88 Polanka
Polanka
0.99
-0.50
0.81
0.86
2.75
0.92
4.12
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Maccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei Raina
TA88 Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
0.83
0.25
0.97
0.98
1.00
0.80
4.57
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:00
29/04
TA88 Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona
TA88 Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
0.92
0.25
0.88
0.94
1.50
0.84
3.70
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:00
29/04
TA88 Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
TA88 Irony Tiberias
Irony Tiberias
-0.88
-0.25
0.69
0.76
2.25
-0.98
1.27
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:30
29/04
TA88 Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
TA88 Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
0.89
-0.25
0.91
0.96
2.00
0.82
2.10
0.59
0.00
-0.81
0.89
0.50
0.81
3.38
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Al Riyadh
Al Riyadh
TA88 Al Qadisiya
Al Qadisiya
0.94
0.75
0.86
0.81
2.75
0.97
20.50
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:10
29/04
TA88 Al Taawoun Buraidah
Al Taawoun Buraidah
TA88 Al Ittihad Saudi
Al Ittihad Saudi
0.87
-0.25
0.93
0.78
2.50
1.00
5.50
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Dự bị Argentina
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Deportivo Armenio II
Deportivo Armenio II
TA88 Deportivo Laferrere II
Deportivo Laferrere II
0.95
-0.25
0.84
-0.93
2.25
0.69
6.25
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:30
29/04
TA88 Ferro Carril Oeste II
Ferro Carril Oeste II
TA88 Atletico Rafaela II
Atletico Rafaela II
0.97
0.00
0.82
0.74
1.75
-0.98
2.67
0.91
0.00
0.85
0.98
0.50
0.69
4.23
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Werder Bremen W
Werder Bremen W
TA88 Bayern Munich W
Bayern Munich W
-0.92
0.00
0.71
0.92
1.50
0.84
3.00
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Toppserien Nữ Na Uy
Giải Toppserien Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Valerenga W
Valerenga W
TA88 Stabaek W
Stabaek W
0.81
-0.75
0.98
0.94
1.50
0.82
1.51
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:00
29/04
TA88 Rosenborg W
Rosenborg W
TA88 Molde W
Molde W
0.95
-1.50
0.85
0.82
2.00
0.94
1.19
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Cúp Quốc gia Serbia
Cúp Quốc gia Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:30
29/04
TA88 Graficar
Graficar
TA88 Vojvodina
Vojvodina
0.90
0.75
0.90
0.82
3.00
0.94
16.25
0.72
0.25
-0.96
0.70
1.50
0.97
38.50
TA88 Cúp WFV (Cúp của Liên đoàn bóng đá Vienna)
Cúp WFV (Cúp của Liên đoàn bóng đá Vienna)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Dornbirner SV
Dornbirner SV
TA88 Alberschwende
Alberschwende
0.72
-0.75
0.93
0.72
4.75
0.89
2.83
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:00
29/04
TA88 Rothis
Rothis
TA88 Dornbirn 1913
Dornbirn 1913
0.79
0.25
0.85
0.67
2.75
0.96
8.25
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Cúp Quốc gia Bulgaria
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 CSKA Sofia
CSKA Sofia
TA88 Ludogorets
Ludogorets
-0.93
-0.25
0.62
0.67
1.00
0.96
2.52
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Elite One Cameroon
Giải Elite One Cameroon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:00
29/04
TA88 Cotonsport
Cotonsport
TA88 Victoria United
Victoria United
0.64
-0.25
-0.96
0.83
3.00
0.77
18.00
-
-
-
-
-
-
-
TA88
15:00
29/04
TA88 Canon Yaounde
Canon Yaounde
TA88 Aigle Royal Menoua
Aigle Royal Menoua
0.47
0.00
-0.72
-0.32
2.50
0.15
6.75
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải hạng Ba Croatia
Giải hạng Ba Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:30
29/04
TA88 Gaj Mace
Gaj Mace
TA88 Zagorec
Zagorec
0.97
0.00
0.69
0.85
2.75
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88
15:30
29/04
TA88 Hask
Hask
TA88 Tekstilac Ravnice
Tekstilac Ravnice
-0.97
-0.25
0.64
0.65
3.75
0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Cúp Nữ Estonia
Giải Cúp Nữ Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Flora Tallinn II W
Flora Tallinn II W
TA88 Elva W
Elva W
0.92
0.75
0.73
0.91
6.25
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Hạng Nhì Gambia
Giải Hạng Nhì Gambia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:30
29/04
TA88 Serrekunda United
Serrekunda United
TA88 Baalor Sarr
Baalor Sarr
0.80
0.00
0.84
0.89
1.50
0.72
2.64
0.76
0.00
0.85
-0.82
0.50
0.49
4.33
TA88
16:30
29/04
TA88 Sibanor United
Sibanor United
TA88 Serrekunda FC
Serrekunda FC
0.71
-0.25
0.94
0.70
1.50
0.91
1.96
0.48
0.00
-0.77
-0.88
0.50
0.54
3.50
TA88 Mexico Liga MX U21
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 UNAM Pumas U21
UNAM Pumas U21
TA88 America de Mexico U21
America de Mexico U21
0.66
0.00
1.00
0.83
3.50
0.78
2.31
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải hạng Tư Ba Lan
Giải hạng Tư Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:30
29/04
TA88 Piast Kobylnica
Piast Kobylnica
TA88 Polonia Golina
Polonia Golina
0.64
0.25
-0.97
-0.94
2.00
0.60
12.50
-
-
-
-
-
-
-
TA88
15:30
29/04
TA88 Izolator Boguchwala
Izolator Boguchwala
TA88 Karpaty Krosno
Karpaty Krosno
0.89
-0.50
0.75
0.90
4.25
0.71
1.08
-
-
-
-
-
-
-
TA88
15:30
29/04
TA88 Krypnianka Krypno
Krypnianka Krypno
TA88 Warmia Grajewo
Warmia Grajewo
0.84
1.00
0.79
0.73
3.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Olympic Qatar
Giải Olympic Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
29/04
TA88 Al Rayyan U23
Al Rayyan U23
TA88 Al Arabi U23
Al Arabi U23
0.72
-0.50
0.93
0.83
4.50
0.77
3.44
-
-
-
-
-
-
-
TA88
16:00
29/04
TA88 Al Sadd U23
Al Sadd U23
TA88 Al Shamal U23
Al Shamal U23
0.80
0.25
0.84
0.80
4.50
0.80
10.50
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Cúp quốc gia Sénégal
Cúp quốc gia Sénégal
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:30
29/04
TA88 Pout Sc
Pout Sc
TA88 Diambars
Diambars
0.77
0.25
0.87
0.89
6.25
0.72
5.17
0.99
0.00
0.64
0.65
3.75
0.95
14.75
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Sierra Leone
Giải Vô địch Quốc gia Sierra Leone
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:30
29/04
TA88 Diamond Stars
Diamond Stars
TA88 Freetonians SLIFA FC
Freetonians SLIFA FC
0.65
0.00
-0.97
0.73
1.50
0.88
2.39
0.66
0.00
0.97
-0.92
0.50
0.56
3.86
TA88
16:30
29/04
TA88 Bullom Stars
Bullom Stars
TA88 Wilberforce Strikers
Wilberforce Strikers
0.76
0.00
0.88
0.96
1.50
0.67
2.65
0.71
0.00
0.90
-0.54
0.50
0.30
5.35
TA88
16:30
29/04
TA88 Kamboi Eagles
Kamboi Eagles
TA88 Ports Authority
Ports Authority
0.89
0.00
0.75
0.97
1.25
0.66
2.96
0.85
0.00
0.76
-0.29
0.50
0.12
-
TA88
16:30
29/04
TA88 Mighty Blackpool
Mighty Blackpool
TA88 Luawa
Luawa
0.67
-0.25
1.00
0.90
1.50
0.71
1.93
0.39
0.00
-0.64
-0.75
0.50
0.45
3.56